“incredibly” in Vietnamese
vô cùngcực kỳkhông thể tin được
Definition
Ở mức độ rất lớn, hoặc theo cách khó tin. Thường dùng để nhấn mạnh tính từ hay trạng từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'incredibly' thường đặt trước tính từ, trạng từ để tăng mức độ mạnh mẽ hơn so với 'very'. Đôi khi mang nghĩa khó tin thật sự, nhưng đa phần chỉ để nhấn mạnh.
Examples
He recovered incredibly quickly after surgery.
Anh ấy hồi phục **vô cùng** nhanh sau phẫu thuật.
The movie was incredibly funny.
Bộ phim này **vô cùng** hài hước.
She sings incredibly well.
Cô ấy hát **vô cùng** hay.
The test was incredibly hard.
Bài kiểm tra **vô cùng** khó.
I'm incredibly grateful for your help.
Tôi **vô cùng** biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
That was an incredibly awkward meeting.
Đó là một buổi họp **vô cùng** khó xử.