“increase” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ, hoặc làm cho nó lớn hơn. Dùng cả với động từ lẫn danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong các tình huống đời thường, kinh doanh, học thuật. Động từ đi với cấu trúc như 'increase prices', 'increase by 10%'. Danh từ thường gặp như 'an increase in prices'. 'increase' có thể tự xảy ra, còn 'raise' thường phải có tân ngữ.
Examples
Prices increase every year.
Giá cả **tăng** mỗi năm.
The company wants to increase sales.
Công ty muốn **tăng** doanh số bán hàng.
There was a big increase in traffic this morning.
Sáng nay có một **sự tăng** lớn về lưu lượng giao thông.
We need to increase the budget if we want better results.
Nếu muốn kết quả tốt hơn, chúng ta cần **tăng** ngân sách.
Since last month, demand has increased a lot.
Từ tháng trước, nhu cầu đã **tăng lên** nhiều.
They announced a small pay increase, but people were still disappointed.
Họ thông báo một **sự tăng** lương nhỏ, nhưng mọi người vẫn thấy thất vọng.