“incorrect” in Vietnamese
Definition
Không đúng; có sai sót hoặc không phải sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, bài thi, hoặc công việc. Thường đi kèm: 'incorrect answer', 'incorrect information'. Ít cảm xúc hơn 'wrong'.
Examples
It is incorrect to say that the earth is flat.
Nói rằng trái đất phẳng là **sai**.
Your answer to question five is incorrect.
Câu trả lời của bạn cho câu hỏi số năm là **không đúng**.
The information you gave me was incorrect.
Thông tin bạn đưa cho tôi là **sai**.
Sorry, your email address is incorrect. Can you check it again?
Xin lỗi, địa chỉ email của bạn **không đúng**. Bạn kiểm tra lại nhé?
A lot of people have an incorrect idea about how this works.
Nhiều người có ý tưởng **sai** về cách cái này hoạt động.
If the details are incorrect, your application might be delayed.
Nếu thông tin chi tiết **không đúng**, hồ sơ của bạn có thể bị chậm.