incorporate” in Vietnamese

kết hợpsát nhậphợp nhất

Definition

Bao gồm hoặc kết hợp một cái gì đó vào một tổng thể; cũng có nghĩa là thành lập công ty chính thức trong kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng, hay dùng trong trường hợp ý tưởng trừu tượng, quy trình kinh doanh hoặc pháp lý ('incorporate a business'). Thường đi với 'into', không dùng cho việc gắn ghép vật lý.

Examples

How can we incorporate exercise into our daily routine?

Làm sao chúng ta có thể **kết hợp** việc tập thể dục vào thói quen hàng ngày?

It's a good idea to incorporate some fun activities into your lessons.

Ý tưởng hay là **kết hợp** vài hoạt động vui vẻ vào bài học của bạn.

We tried to incorporate local traditions into the festival.

Chúng tôi đã cố **kết hợp** các truyền thống địa phương vào lễ hội.

She loves to incorporate spices into her cooking.

Cô ấy thích **kết hợp** gia vị vào các món ăn của mình.

We will incorporate your ideas into the project.

Chúng tôi sẽ **kết hợp** ý tưởng của bạn vào dự án.

The company was officially incorporated last year.

Công ty đã được **thành lập** chính thức vào năm ngoái.