“incomplete” in Vietnamese
Definition
Chưa hoàn thành hoặc còn thiếu điều gì đó để hoàn chỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho công việc, dữ liệu, danh sách chưa hoàn thành hoặc còn thiếu. Hay gặp trong 'incomplete information', 'incomplete sentence'. Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập.
Examples
The report is incomplete.
Báo cáo **chưa hoàn thành**.
Your answer is incomplete.
Câu trả lời của bạn **chưa đầy đủ**.
The puzzle is incomplete without the last piece.
Trò ghép hình **chưa hoàn thành** nếu thiếu miếng cuối.
Sorry, your application is incomplete, so we can't process it right now.
Xin lỗi, hồ sơ của bạn **chưa hoàn thành**, nên chúng tôi chưa xử lý được ngay.
If you submit incomplete information, there could be delays.
Nếu bạn nộp thông tin **chưa đầy đủ**, có thể bị chậm trễ.
That list looks incomplete—are you missing something?
Danh sách đó trông **chưa hoàn chỉnh**—bạn còn thiếu gì không?