incomparable” in Vietnamese

không gì sánh đượcvô song

Definition

Một điều gì đó rất hiếm, quý giá hay xuất sắc đến nỗi không thể so sánh với bất kỳ điều gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để khen ngợi tuyệt đối (ví dụ: 'incomparable beauty', 'incomparable talent'). Không dùng cho so sánh thông thường; mang tính duy nhất, không ai bằng.

Examples

The painting has incomparable beauty.

Bức tranh này có vẻ đẹp **không gì sánh được**.

The view from the mountain was incomparable.

Quang cảnh từ trên núi thực sự **không gì sánh được**.

Her kindness is incomparable.

Lòng tốt của cô ấy thật **vô song**.

His talent on stage is truly incomparable—no one else comes close.

Tài năng của anh ấy trên sân khấu thật sự **không gì sánh được**—không ai có thể so bì.

They offer incomparable service at that hotel—it's the best I've ever experienced.

Họ cung cấp dịch vụ **không gì sánh bằng** ở khách sạn đó—tôi chưa từng trải nghiệm cái gì tuyệt hơn.

The chef's signature dish is incomparable—once you try it, you'll never forget it.

Món ăn đặc trưng của đầu bếp **không gì sánh được**—ăn một lần là nhớ mãi.