income” in Vietnamese

thu nhập

Definition

Số tiền mà một người, doanh nghiệp hoặc tổ chức nhận được thường xuyên từ công việc, đầu tư, kinh doanh hoặc nguồn khác. Bao gồm cả lương và các khoản thu nhập khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tài chính và sinh hoạt hàng ngày. Các cụm như 'monthly income', 'annual income', 'income tax' rất phổ biến. 'Thu nhập' rộng hơn 'lương' vì còn gồm đầu tư hoặc kinh doanh.

Examples

My family’s income changed last year.

**Thu nhập** của gia đình tôi đã thay đổi năm ngoái.

Her income is enough to pay the rent.

**Thu nhập** của cô ấy đủ để trả tiền thuê nhà.

They have two sources of income.

Họ có hai nguồn **thu nhập**.

She started freelancing to earn some extra income.

Cô ấy bắt đầu làm việc tự do để kiếm thêm **thu nhập**.

With that income, living in the city is tough.

Với **thu nhập** đó, sống ở thành phố rất khó khăn.

A big part of their income comes from online sales.

Phần lớn **thu nhập** của họ đến từ bán hàng online.