include” in Vietnamese

bao gồm

Definition

Có ai đó hoặc cái gì đó là một phần của nhóm, tập hợp, kế hoạch hoặc tổng thể. Dùng khi một điều chứa hoặc bao hàm những điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với: 'include something', 'include someone in something', 'be included in'. Hay gặp trong danh sách, giá tiền, kế hoạch, hoặc lời mời. 'Include' không nhất thiết chỉ toàn bộ mà có thể chỉ một phần trong tổng thể.

Examples

The price includes breakfast.

Giá này đã **bao gồm** bữa sáng.

Please include your name on the form.

Vui lòng **bao gồm** tên của bạn trên đơn.

They included me in the group photo.

Họ đã **bao gồm** tôi trong bức ảnh nhóm.

The email said snacks were included, which honestly sold me.

Email nói rằng có **bao gồm** đồ ăn nhẹ, thành thật mà nói, điều đó đã thuyết phục tôi.

Does that fee include tax, or is tax extra?

Phí đó đã **bao gồm** thuế chưa, hay thuế tính riêng?

Can we include Maya in the meeting? She worked on this too.

Chúng ta có thể **bao gồm** Maya trong cuộc họp được không? Cô ấy cũng đã làm việc này.