incest” in Vietnamese

loạn luân

Definition

Quan hệ tình dục giữa những người thân thiết như anh chị em ruột hoặc cha mẹ và con; hành vi này bị coi là cấm kỵ và bất hợp pháp ở hầu hết các xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và nhạy cảm, chỉ dùng trong thảo luận nghiêm túc, pháp lý hoặc nghiên cứu; tuyệt đối không dùng đùa. Đừng nhầm với 'adultery' (ngoại tình trong hôn nhân).

Examples

Incest is against the law in many countries.

Ở nhiều quốc gia, **loạn luân** là trái pháp luật.

Society strongly rejects incest.

Xã hội mạnh mẽ phản đối **loạn luân**.

There are strict laws against incest to protect families.

Có những luật nghiêm ngặt chống lại **loạn luân** để bảo vệ gia đình.

Discussing incest openly is considered very uncomfortable.

Nói về **loạn luân** một cách công khai được xem là rất khó chịu.

Some books address the topic of incest to raise awareness about abuse.

Một số cuốn sách đề cập đến chủ đề **loạn luân** để nâng cao nhận thức về lạm dụng.

Stories about incest are very rare in movies.

Những câu chuyện về **loạn luân** rất hiếm xuất hiện trong phim.