inc” in Vietnamese

Inc.Incorporated

Definition

'Inc.' là chữ viết tắt của 'Incorporated', dùng sau tên công ty để cho biết công ty đó đã đăng ký pháp lý như một tập đoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inc.' chỉ xuất hiện trong tên chính thức của công ty, phổ biến ở Mỹ và Canada. Thường không đọc thành 'Inc.', mà đọc đầy đủ là 'Incorporated'. Khác với 'Ltd.' hay 'Corp.'. Không thêm 'Inc.' vào tên nếu công ty chưa đăng ký chính thức.

Examples

Google Inc is based in California.

Google **Inc.** đặt trụ sở tại California.

The company's name is Apple Inc.

Tên công ty là Apple **Inc.**

Facebook changed its name to Meta Platforms, Inc.

Facebook đổi tên thành Meta Platforms, **Inc.**

When you see 'Inc.' after a company name, it means it's incorporated.

Khi thấy '**Inc.**' sau tên công ty, điều đó có nghĩa là công ty đó đã được hợp nhất.

Most big tech firms in the US use 'Inc.' in their official names.

Hầu hết các công ty công nghệ lớn ở Mỹ đều có '**Inc.**' trong tên chính thức.

It's common to see 'Inc.' at the end of an American corporation's name, but not as much outside North America.

Việc nhìn thấy '**Inc.**' ở cuối tên công ty Mỹ là rất phổ biến, nhưng ít gặp bên ngoài Bắc Mỹ.