아무 단어나 입력하세요!

"inappropriate" in Vietnamese

không phù hợpkhông thích hợp

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp, không chấp nhận được đối với hoàn cảnh, con người, hoặc địa điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với hành vi, lời nói, quần áo hoặc nội dung như 'inappropriate behavior'. Ngụ ý phê phán về mặt xã hội hoặc đạo đức, không chỉ đơn giản là chưa phù hợp.

Examples

That joke is inappropriate for school.

Câu nói đùa đó **không phù hợp** ở trường.

He wore inappropriate clothes to the wedding.

Anh ấy mặc đồ **không phù hợp** đến đám cưới.

It is inappropriate to shout in a library.

La hét trong thư viện là hành động **không phù hợp**.

His comment felt really inappropriate, so nobody laughed.

Bình luận của anh ấy nghe thật **không phù hợp**, nên không ai cười.

I didn't say anything, but I thought the question was inappropriate.

Tôi không nói gì cả, nhưng tôi nghĩ câu hỏi đó **không phù hợp**.

Posting that photo at work would be totally inappropriate.

Đăng bức ảnh đó ở nơi làm việc sẽ hoàn toàn **không phù hợp**.