impure” in Vietnamese

không tinh khiếtô uế (đạo đức)

Definition

Không hoàn toàn sạch hoặc tinh khiết; có thể chứa tạp chất hoặc điều gì đó không mong muốn. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều không đúng đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'không tinh khiết' dùng cho chất hoá học, vật chất ('impure water'), còn 'ô uế' thiên về nghĩa đạo đức ('impure thoughts'). Đừng nhầm với 'bẩn' hoặc 'bị ô nhiễm'.

Examples

This salt is impure, so it cannot be used in the laboratory.

Muối này **không tinh khiết**, nên không thể dùng trong phòng thí nghiệm.

The river water became impure after the factory opened.

Nước sông trở nên **không tinh khiết** sau khi nhà máy hoạt động.

Jewelry made from impure gold is less valuable.

Trang sức làm từ vàng **không tinh khiết** có giá trị thấp hơn.

If the air feels impure, it's probably because of the smoke from traffic.

Nếu không khí cảm thấy **không tinh khiết**, có lẽ do khói xe cộ.

He tries to avoid impure thoughts and stay focused on his work.

Anh ấy cố tránh các ý nghĩ **ô uế** và tập trung vào công việc.

After the scandal, many people considered the organization impure.

Sau vụ bê bối, nhiều người cho rằng tổ chức này đã trở nên **ô uế**.