impulsive” in Vietnamese

bốc đồng

Definition

Chỉ một người hoặc hành động mang tính bộc phát, không suy nghĩ kỹ mà làm theo cảm xúc hoặc ý muốn bất chợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để nói về tính cách lâu dài, không phải cảm xúc thoáng qua. 'Bốc đồng' có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động thiếu suy nghĩ. Dùng cho cả người và việc.

Examples

She apologized for her impulsive comment during the meeting.

Cô ấy đã xin lỗi về bình luận **bốc đồng** của mình trong cuộc họp.

Buying that car was an impulsive choice.

Việc mua chiếc xe đó là một lựa chọn **bốc đồng**.

I wish I wasn't so impulsive with my money sometimes.

Đôi khi tôi ước mình không quá **bốc đồng** trong việc tiêu tiền.

He made an impulsive decision to quit his job.

Anh ấy đã đưa ra quyết định **bốc đồng** là nghỉ việc.

She is very impulsive and often acts before thinking.

Cô ấy rất **bốc đồng** và thường hành động trước khi suy nghĩ.

Teenagers can be pretty impulsive, especially when they're with friends.

Thanh thiếu niên có thể khá **bốc đồng**, nhất là khi ở cùng bạn bè.