impulses” in Vietnamese

xung độngthúc đẩy (tâm lý)

Definition

Cảm giác muốn làm điều gì đó đột ngột, thường không suy nghĩ trước. Trong khoa học, 'xung động' còn có nghĩa là tín hiệu điện hoặc thần kinh nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tâm lý khi diễn tả hành động thiếu suy nghĩ vì cảm xúc: 'kiểm soát xung động'. Trong khoa học chỉ tín hiệu điện hay thần kinh. Thường dùng số nhiều với nghĩa này.

Examples

He tried to resist his impulses to eat more cake.

Anh ấy cố cưỡng lại **xung động** muốn ăn thêm bánh.

Nerve cells use electrical impulses to send messages.

Tế bào thần kinh sử dụng **xung động** điện để truyền tín hiệu.

Children often act on their impulses without thinking.

Trẻ con thường làm theo **xung động** mà không suy nghĩ.

She regrets spending so much — her shopping impulses get her every time.

Cô ấy luôn hối tiếc vì tiêu quá nhiều — **xung động** mua sắm cứ kéo cô mỗi lần.

Sometimes your impulses can lead to the best adventures.

Đôi lúc chính **xung động** lại đưa bạn đến những cuộc phiêu lưu tuyệt nhất.

The doctor checked for abnormal brain impulses during the test.

Bác sĩ kiểm tra **xung động** bất thường của não trong lúc xét nghiệm.