improving” in Vietnamese

đang cải thiện

Definition

Trở nên tốt hơn, hoặc làm cho điều gì đó tốt hơn theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho kỹ năng, tình huống hoặc trạng thái đang dần tốt lên. Thường đi với 'đang', 'tiếp tục'. Không dùng cho thay đổi tức thì.

Examples

Her English is improving every day.

Tiếng Anh của cô ấy đang **cải thiện** mỗi ngày.

The weather is improving this week.

Thời tiết tuần này đang **cải thiện**.

He is improving his cooking skills.

Anh ấy đang **cải thiện** kỹ năng nấu ăn.

Our company’s profits are slowly improving after last year’s losses.

Lợi nhuận của công ty chúng tôi đang dần **cải thiện** sau khoản lỗ năm ngoái.

My health is finally improving after weeks of rest.

Sức khỏe của tôi cuối cùng cũng đang **cải thiện** sau vài tuần nghỉ ngơi.

She keeps improving even when things get tough.

Cô ấy vẫn tiếp tục **cải thiện** ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn.