“improvement” in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc kết quả làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn trước. Có thể là thay đổi nhỏ hay lớn, miễn là có tiến bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng như danh từ. Thường đi với 'nhìn thấy sự cải thiện', 'có sự cải thiện trong', hoặc 'tạo ra sự cải thiện'.
Examples
We noticed an improvement in her grades this year.
Chúng tôi đã nhận thấy **sự cải thiện** trong điểm số của cô ấy năm nay.
Exercise can lead to an improvement in health.
Tập thể dục có thể dẫn đến **sự cải thiện** về sức khỏe.
There was a small improvement in the weather.
Có một **sự cải thiện** nhỏ về thời tiết.
After some training, I saw real improvement in my performance.
Sau một số buổi huấn luyện, tôi đã thấy **sự cải thiện** thực sự trong thành tích của mình.
There's always room for improvement.
Luôn luôn có chỗ để **cải thiện**.
That new software update made a huge improvement.
Bản cập nhật phần mềm mới đó đã tạo ra một **sự cải thiện** lớn.