improved” in Vietnamese

được cải thiệncải tiến

Definition

Tốt hơn so với trước, thể hiện sự tiến bộ hoặc chất lượng cao hơn so với trạng thái trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'improved system'; nhấn mạnh sự so sánh với phiên bản cũ. Phân biệt với 'improving' (đang cải thiện) và 'improvement' (sự cải thiện). Dùng được trong cả văn nói và viết.

Examples

Our service has improved thanks to your feedback.

Nhờ những góp ý của bạn mà dịch vụ của chúng tôi đã **được cải thiện**.

This is an improved model of the phone.

Đây là mẫu điện thoại **cải tiến**.

The city's traffic situation has definitely improved over the last few years.

Tình hình giao thông của thành phố đã **cải thiện** rõ rệt trong vài năm qua.

Her health has improved a lot.

Sức khỏe của cô ấy đã **được cải thiện** rất nhiều.

The team showed improved performance this year.

Năm nay, đội đã cho thấy hiệu suất **được cải thiện**.

I've noticed a really improved attitude from you lately.

Gần đây tôi nhận thấy thái độ của bạn **được cải thiện** rất rõ.