improve” in Vietnamese

cải thiện

Definition

Khi một điều gì đó trở nên tốt hơn, hoặc làm cho điều gì đó tốt hơn. Thường dùng cho kỹ năng, sức khỏe, tình hình hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cải thiện' có thể dùng cho cả mình tự tốt lên hoặc làm cái gì đó tốt hơn. Các cụm như 'cải thiện kỹ năng', 'cải thiện sức khỏe' rất thông dụng. Diễn đạt trang trọng hơn so với 'trở nên tốt hơn'.

Examples

Her health began to improve after the surgery.

Sau phẫu thuật, sức khỏe của cô ấy bắt đầu **cải thiện**.

This new plan will improve the system.

Kế hoạch mới này sẽ **cải thiện** hệ thống.

I'm trying to improve how I manage my time.

Tôi đang cố gắng **cải thiện** cách quản lý thời gian của mình.

Things should improve once we hire more people.

Tình hình sẽ **cải thiện** khi chúng ta thuê thêm người.

He's really improved since the last time I saw him.

Anh ấy đã thực sự **cải thiện** kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.

I want to improve my English.

Tôi muốn **cải thiện** tiếng Anh của mình.