“impromptu” in Vietnamese
Definition
Được thực hiện mà không chuẩn bị trước; tự phát hoặc diễn ra ngay tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ như 'bài phát biểu ngẫu hứng', 'buổi biểu diễn ứng biến'; nhấn mạnh tính bất ngờ và không chuẩn bị.
Examples
He gave an impromptu speech at the meeting.
Anh ấy đã phát biểu **ngẫu hứng** tại cuộc họp.
They organized an impromptu party for her birthday.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc **ngẫu hứng** cho sinh nhật của cô ấy.
The impromptu performance surprised everyone.
Màn trình diễn **ngẫu hứng** đã làm mọi người bất ngờ.
We went on an impromptu road trip just because the weather was nice.
Chúng tôi đã quyết định đi du lịch **ngẫu hứng** chỉ vì thời tiết đẹp.
Sorry about the mess, this was an impromptu get-together.
Xin lỗi vì bừa bộn, đây chỉ là một buổi gặp mặt **ngẫu hứng**.
He was nervous but managed an impromptu reply to the question.
Anh ấy đã lo lắng nhưng vẫn trả lời **ngẫu hứng** cho câu hỏi.