“imprisoned” in Vietnamese
Definition
Bị giữ trong tù như một hình phạt hoặc do bị cưỡng ép. Cũng có thể ám chỉ bị giữ ở đâu đó mà không thể ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý. Hay gặp với cụm 'be imprisoned for', 'imprisoned by'. Đôi khi dùng để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt.
Examples
He was imprisoned for theft.
Anh ấy đã bị **bỏ tù** vì ăn trộm.
She feels imprisoned in her small town.
Cô ấy cảm thấy **bị giam giữ** trong thị trấn nhỏ của mình.
The prisoners were imprisoned for many years.
Các tù nhân đã bị **giam giữ** nhiều năm.
After the trial, he was immediately imprisoned.
Sau phiên tòa, anh ta đã bị **bỏ tù** ngay lập tức.
Many activists have been imprisoned for speaking out.
Nhiều nhà hoạt động đã bị **bỏ tù** vì lên tiếng.
He felt imprisoned by his strict routine.
Anh ấy cảm thấy **bị giam giữ** bởi thói quen nghiêm ngặt của mình.