impressive” in Vietnamese

ấn tượng

Definition

Một điều gì đó khiến bạn phải ngưỡng mộ vì nó rất tốt, lớn, tài giỏi hoặc quan trọng. Có thể dùng cho người, thành tích, kết quả, hay cảnh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các danh từ như 'impressive performance', 'impressive result', và dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn đời thường. Mạnh hơn 'tốt' nhưng không quá cảm xúc như 'amazing'.

Examples

Your test score is very impressive.

Điểm kiểm tra của bạn rất **ấn tượng**.

She gave an impressive speech at school.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **ấn tượng** ở trường.

This building is really impressive.

Tòa nhà này thực sự rất **ấn tượng**.

I knew the team was good, but that last-minute comeback was seriously impressive.

Tôi biết đội tốt, nhưng màn lội ngược dòng phút chót đó thực sự rất **ấn tượng**.

He doesn't talk much, but when he does, people listen—he has an impressive presence.

Anh ấy không nói nhiều, nhưng mỗi khi nói, mọi người đều lắng nghe—anh có một sự hiện diện rất **ấn tượng**.

For someone so new to the job, her progress has been pretty impressive.

Mới làm việc chưa lâu mà tiến bộ của cô ấy khá **ấn tượng**.