“impressionable” in Vietnamese
Definition
Chỉ người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác, nhất là do còn trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên; nghĩa thường trung lập hoặc hơi tiêu cực. Hay đi cùng 'impressionable mind', 'impressionable age'. Ít dùng cho ảnh hưởng tích cực.
Examples
Children are often very impressionable.
Trẻ em thường rất **dễ bị ảnh hưởng**.
His impressionable mind believed everything he saw on TV.
Tâm trí **dễ bị ảnh hưởng** của anh ấy tin mọi điều anh nhìn thấy trên TV.
Teenagers can be quite impressionable.
Thanh thiếu niên có thể khá **dễ bị ảnh hưởng**.
She’s at an impressionable age, so I try to set a good example.
Cô ấy đang ở độ tuổi **dễ bị ảnh hưởng**, nên tôi cố gắng làm gương tốt.
Don’t take advantage of someone who’s impressionable.
Đừng lợi dụng người **dễ bị ảnh hưởng**.
Movies can have a big impact on impressionable audiences.
Phim có thể ảnh hưởng lớn đến những khán giả **dễ bị ảnh hưởng**.