impressed” in Vietnamese

ấn tượng

Definition

Cảm thấy ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc bất ngờ vì ai đó hoặc điều gì đó rất tốt, tài giỏi hay độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'by' hoặc 'with': 'impressed by her work', 'impressed with the service'. 'Impressive' nói về vật/dịch vụ; 'impressed' chỉ cảm xúc của người.

Examples

I was impressed by her English.

Tôi đã rất **ấn tượng** với tiếng Anh của cô ấy.

We were impressed with the hotel.

Chúng tôi rất **ấn tượng** với khách sạn đó.

The teacher looked impressed.

Cô giáo trông có vẻ **ấn tượng**.

Honestly, I'm really impressed that you finished all of that in one day.

Thật lòng, tôi thật sự rất **ấn tượng** vì bạn đã hoàn thành tất cả trong một ngày.

She wasn't easily impressed, so his idea had to be good.

Cô ấy không dễ **ấn tượng**, nên ý tưởng của anh ấy chắc chắn phải rất tốt.

I came in expecting a small office, but I left seriously impressed.

Tôi vào nghĩ là văn phòng nhỏ thôi, nhưng khi ra thì thật sự rất **ấn tượng**.