impress” in Vietnamese

gây ấn tượng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy ngưỡng mộ hoặc có ấn tượng mạnh nhờ khả năng, tính cách hay thành tích của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'impress someone' thường có tân ngữ. Các mẫu như 'impress with', 'be impressed by', 'make a good impression on' xuất hiện rất nhiều. Thường mang nghĩa tích cực, nhưng ở câu phủ định có thể diễn đạt sự thất vọng. Không nhầm với 'impose' hay 'express'.

Examples

Her piano skills impressed the whole class.

Kỹ năng piano của cô ấy đã **gây ấn tượng** với cả lớp.

He wants to impress his boss.

Anh ấy muốn **gây ấn tượng** với sếp.

A fancy title won’t impress people if your work is poor.

Một chức danh oai có cũng không **gây ấn tượng** nếu bạn làm việc kém.

That movie did not impress me.

Bộ phim đó không **gây ấn tượng** với tôi.

You don’t need to impress anyone—just be yourself.

Bạn không cần **gây ấn tượng** với ai cả—hãy là chính mình.

I was really impressed by how calm she stayed during the meeting.

Tôi thật sự **ấn tượng** với sự bình tĩnh của cô ấy trong cuộc họp.