impractical” in Vietnamese

không thực tếkhông thiết thực

Definition

Không thể sử dụng hoặc thực hiện được trong thực tế, không phù hợp với đời sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho ý tưởng, giải pháp hoặc vật dụng nghe thì hay nhưng thực tế không dùng được. Thường gặp trong các cụm như 'impractical idea', 'impractical shoes'. Thường dùng để nhận xét lịch sự mà không quá nặng nề.

Examples

It is impractical to carry so many bags at once.

Mang nhiều túi cùng lúc như vậy là **không thực tế**.

That’s a nice idea, but honestly, it’s pretty impractical for us.

Ý tưởng đó hay đấy, nhưng thật sự nó khá **không thiết thực** với tụi mình.

His suggestions are always a bit too impractical to work.

Các đề xuất của anh ấy thường quá **không thực tế** để thực hiện.

Wearing high heels on a hike is impractical.

Mang giày cao gót khi đi leo núi là **không thiết thực**.

The plan sounded good, but it was impractical.

Kế hoạch nghe có vẻ ổn, nhưng nó lại **không thực tế**.

Trying to fix the car with tape is just impractical.

Cố sửa xe bằng băng dính thì **không thiết thực** chút nào.