“imposing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó hoặc ai đó to lớn, đáng chú ý, khiến người khác cảm thấy ấn tượng hoặc kính nể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tòa nhà, con người hoặc vật thể tạo cảm giác kính trọng hoặc ấn tượng—ví dụ: 'imposing building', 'imposing figure'. Mang nét trung tính hoặc tích cực, hiếm khi tiêu cực.
Examples
He has an imposing voice that everyone hears.
Giọng nói của anh ấy rất **oai nghiêm**, ai cũng nghe được.
The soldiers stood in an imposing line.
Những người lính đứng thành một hàng **hùng vĩ**.
The castle on the hill is very imposing.
Lâu đài trên đồi đó rất **hùng vĩ**.
She has an imposing presence that makes people stop and listen.
Cô ấy có một sự hiện diện **oai nghiêm** khiến mọi người dừng lại lắng nghe.
That old oak tree in front of the house is really imposing when you walk by.
Cây sồi già trước nhà trông thật **hùng vĩ** khi bạn đi ngang qua.
The judge's imposing appearance made the courtroom silent.
Dáng vẻ **oai nghiêm** của vị thẩm phán khiến cả phòng xử im lặng.