imposed” in Vietnamese

áp đặt

Definition

Bắt buộc ai đó phải chấp nhận một quy định, thuế, hay ý kiến mà họ không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với quy định, luật pháp, phí/phí phạt... Nhấn mạnh tính bắt buộc, không mong muốn và không có lựa chọn.

Examples

A new tax was imposed by the government.

Một loại thuế mới đã được chính phủ **áp đặt**.

The school imposed strict rules on students.

Trường đã **áp đặt** các quy định nghiêm ngặt cho học sinh.

He felt the rules were imposed unfairly.

Anh ấy cảm thấy các quy định đã bị **áp đặt** một cách bất công.

Nobody likes having extra fees imposed on them without warning.

Không ai thích bị **áp đặt** các khoản phí bổ sung mà không được báo trước.

She felt the new dress code was just imposed without asking anyone.

Cô ấy cảm thấy nội quy trang phục mới chỉ được **áp đặt** mà không hỏi ý kiến ai cả.

Many people protested against the restrictions that were imposed during the pandemic.

Nhiều người đã phản đối những giới hạn được **áp đặt** trong thời kỳ đại dịch.