important” in Vietnamese

quan trọng

Definition

Điều có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn, rất đáng quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả văn nói và viết. Thường gặp trong cụm như 'important decision', 'important event'. Không dùng để nói về kích thước hay trọng lượng.

Examples

She said the project was an important step forward.

Cô ấy nói dự án này là một bước tiến **quan trọng**.

This is an important book for my studies.

Đây là cuốn sách rất **quan trọng** cho việc học của tôi.

You have to make an important decision today.

Bạn phải đưa ra một quyết định **quan trọng** hôm nay.

It’s really important to listen carefully in class.

Lắng nghe cẩn thận trong lớp là điều thực sự **quan trọng**.

Don’t forget, this meeting is quite important.

Đừng quên, buổi họp này khá **quan trọng**.

Eating healthy food is very important.

Ăn uống lành mạnh là rất **quan trọng**.