输入任意单词!

"implying" 的Vietnamese翻译

ngụ ýám chỉ

释义

Nói hoặc gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp mà không nói thẳng ra. Dùng cho hành động đang diễn ra.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay đi cùng các mẫu như 'bạn đang implying rằng...?', 'cô ấy đang implying...'. Thể hiện sự tinh tế hoặc đôi khi có ý tiêu cực nếu như là thao túng.

例句

Are you implying that I made a mistake?

Bạn đang **ngụ ý** là tôi đã mắc lỗi phải không?

She kept implying that something was wrong.

Cô ấy liên tục **ngụ ý** rằng có gì đó không ổn.

He is implying that he knows the answer.

Anh ấy đang **ngụ ý** là mình biết câu trả lời.

I wasn't implying anything—I just asked a question.

Tôi không **ngụ ý** gì cả—tôi chỉ hỏi một câu thôi.

People keep implying that we should change the plan, but no one says it directly.

Mọi người cứ **ngụ ý** rằng chúng ta nên thay đổi kế hoạch, nhưng không ai nói thẳng.

By implying I was late, he made me feel guilty.

Khi **ngụ ý** tôi đến muộn, anh ấy khiến tôi thấy áy náy.