“implore” in Vietnamese
Definition
Yêu cầu ai đó một cách khẩn thiết và cảm xúc, thường vì bạn thật sự cần giúp đỡ hoặc rất khao khát điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Implore' mang tính trang trọng, thể hiện sự tha thiết, tuyệt vọng. Thường gặp trong cụm như 'implore you to' hoặc 'implore someone for help'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
I implore you to listen to me.
Tôi **cầu xin** bạn hãy lắng nghe tôi.
They implored the teacher not to give extra homework.
Họ **cầu xin** giáo viên đừng giao thêm bài tập về nhà.
He implored her with tears in his eyes to stay.
Anh ấy **cầu xin** cô ấy ở lại với nước mắt trong mắt.
We implore everyone to stay calm during the emergency.
Chúng tôi **cầu xin** mọi người giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.
My parents implored me not to give up on my dreams.
Bố mẹ tôi đã **cầu xin** tôi đừng từ bỏ ước mơ của mình.
She implored him for help.
Cô ấy đã **cầu xin** anh ấy giúp đỡ.