implied” in Vietnamese

hàm ýngụ ý

Definition

Được gợi ý hoặc hiểu mà không cần nói trực tiếp; không nói rõ ràng nhưng vẫn được ngụ ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Implied' dùng để nói những điều không nói rõ ràng, mà ngụ ý qua tình huống, như 'implied meaning' (nghĩa bóng). Trái nghĩa với 'explicit' (rõ ràng).

Examples

His answer was implied but not spoken out loud.

Câu trả lời của anh ấy là **hàm ý**, không nói ra thành tiếng.

There was an implied agreement between the two companies.

Giữa hai công ty có một sự thỏa thuận **hàm ý**.

The threat was implied, not direct.

Lời đe dọa là **hàm ý**, không trực tiếp.

Are you saying no, or is that just implied?

Bạn đang nói không, hay chỉ là **hàm ý** vậy?

I got the implied message—I'll leave you alone now.

Tôi nhận được thông điệp **hàm ý** rồi—giờ tôi sẽ để bạn yên.

There's an implied rule here—nobody eats before the boss arrives.

Có một quy tắc **hàm ý** ở đây—không ai ăn trước khi sếp đến.