“implications” in Vietnamese
Definition
Là những kết quả hoặc tác động có thể xảy ra từ một hành động, quyết định hoặc tình huống. Cũng có thể chỉ những điều được gợi ý nhưng không nói rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, học thuật hoặc kinh doanh. Hay đi kèm với 'nghiêm trọng', 'pháp lý', 'tiềm tàng'. Dùng cho kết quả phức tạp, không dùng cho kết quả đơn giản, rõ ràng.
Examples
The new law has many implications for businesses.
Luật mới có nhiều **hệ quả** đối với doanh nghiệp.
She didn't consider the implications of her choice.
Cô ấy đã không xem xét các **hệ quả** của lựa chọn mình.
What are the implications of this discovery?
Những **hệ quả** của khám phá này là gì?
Before you act, think about the long-term implications.
Trước khi hành động, hãy nghĩ về những **hệ quả** lâu dài.
His statement had obvious political implications.
Phát biểu của anh ấy có **hàm ý** chính trị rõ ràng.
We're still trying to figure out all the implications of the new technology.
Chúng tôi vẫn đang cố gắng tìm hiểu tất cả các **hệ quả** của công nghệ mới.