“implicated” in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó được cho là có liên quan hoặc bị dính líu tới một tội phạm, việc làm sai hoặc tình huống phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc trang trọng, hay nói về dính líu đến tội phạm hoặc bê bối. Không dùng cho việc tham gia thông thường.
Examples
He was implicated in the robbery.
Anh ta đã bị **liên đới** trong vụ cướp.
Two employees were implicated in the fraud case.
Hai nhân viên đã bị **liên đới** trong vụ gian lận.
Several politicians were implicated after the documents were leaked.
Một số chính trị gia đã bị **liên đới** sau khi tài liệu bị rò rỉ.
Her name was never officially implicated in the investigation.
Tên của cô ấy chưa bao giờ chính thức bị **liên đới** trong cuộc điều tra.
No teachers were implicated in the cheating scandal.
Không có giáo viên nào bị **liên đới** trong vụ bê bối gian lận.
Nobody wants to be implicated when things go wrong at work.
Không ai muốn bị **liên đới** khi mọi việc ở công ty xảy ra vấn đề.