“implicate” in Vietnamese
Definition
Chỉ ra hoặc gợi ý ai đó có liên quan đến tội phạm hoặc tình huống xấu; cũng có thể dùng khi nói ai đó dính líu đến điều gì tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Dùng để nói ai đó liên quan đến vụ án, không giống 'involve' là rộng hơn. Có thể sử dụng ở thể bị động.
Examples
No one wanted to implicate their friend in the cheating scandal.
Không ai muốn **làm liên can** bạn mình đến bê bối gian lận đó.
New evidence may implicate other people in the case.
Bằng chứng mới có thể **liên đới** người khác trong vụ án.
His fingerprints on the door could easily implicate him.
Dấu vân tay của anh ấy trên cửa có thể dễ dàng **liên đới** anh.
She refused to implicate anyone else, even under pressure.
Cô ấy từ chối **làm liên can** bất cứ ai khác, dù bị gây áp lực.
The documents directly implicate both companies in the fraud.
Những tài liệu này trực tiếp **liên đới** cả hai công ty trong vụ gian lận.
The police found evidence that could implicate him in the robbery.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng có thể **liên đới** anh ta trong vụ cướp.