implement” in Vietnamese

triển khaithực hiện

Definition

Đưa một kế hoạch, ý tưởng hoặc quy định vào thực tế và bắt đầu áp dụng. Đôi khi từ này cũng có nghĩa là công cụ hoặc thiết bị, nhưng ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc trang trọng ('implement a policy', 'implement changes'). Nghĩa 'công cụ' rất ít gặp.

Examples

The company will implement a new security system next month.

Công ty sẽ **triển khai** hệ thống an ninh mới vào tháng tới.

The school decided to implement new teaching methods.

Trường đã quyết định **triển khai** các phương pháp giảng dạy mới.

It took months to implement the changes.

Việc **triển khai** các thay đổi mất hàng tháng trời.

We're trying to implement a flexible work schedule for everyone.

Chúng tôi đang cố gắng **thực hiện** lịch làm việc linh hoạt cho mọi người.

The government finally managed to implement the reform.

Chính phủ cuối cùng đã **triển khai** được cuộc cải cách.

Before we implement this solution, let's discuss the possible problems.

Trước khi **triển khai** giải pháp này, hãy thảo luận các vấn đề có thể xảy ra.