implants” in Vietnamese

cấy ghép

Definition

Vật thể được đặt vào bên trong cơ thể bằng phẫu thuật để thay thế hoặc hỗ trợ một bộ phận nào đó như răng, ngực hoặc khớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế như 'dental implants', 'breast implants', 'cochlear implants'. Số nhiều, nên dùng để chỉ nhiều hơn một vật cấy ghép. Không dùng cho đồ vật ngoài y tế.

Examples

Some people need cochlear implants to hear better.

Một số người cần **cấy ghép** ốc tai để nghe rõ hơn.

Are those dental implants? They look so real!

Đó có phải **cấy ghép** răng không? Nhìn thật tự nhiên!

He’s considering getting hair implants to cover the bald spot.

Anh ấy đang cân nhắc cấy **cấy ghép** tóc để che vết hói.

She got dental implants to replace her missing teeth.

Cô ấy đã cấy **cấy ghép** răng để thay thế những chiếc răng bị mất.

Breast implants are common after surgery for cancer.

**Cấy ghép** ngực thường phổ biến sau khi phẫu thuật ung thư.

After his accident, he decided to get knee implants so he could walk comfortably again.

Sau tai nạn, anh ấy quyết định lắp **cấy ghép** đầu gối để đi lại dễ dàng hơn.