“implanted” in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc đưa vào sâu bên trong vật gì đó, thường là cơ thể, như thiết bị, mô hoặc tế bào. Ngoài ra, cũng dùng để ví dụ về ý tưởng ăn sâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học ('implanted device' nghĩa là thiết bị cấy ghép). Chỉ ý tưởng cũng có thể dùng nghĩa này.
Examples
He has a pacemaker implanted in his chest.
Anh ấy có máy tạo nhịp tim được **cấy ghép** vào ngực.
Some memories feel like they're implanted in your mind forever.
Một số ký ức giống như đã được **cấy ghép** vĩnh viễn trong tâm trí bạn.
A tiny chip was implanted in the dog's neck.
Một con chip nhỏ đã được **cấy ghép** vào cổ con chó.
The artificial tooth was implanted yesterday.
Răng giả đã được **cấy ghép** hôm qua.
A sensor is implanted under the skin for monitoring.
Một cảm biến được **cấy ghép** dưới da để kiểm tra.
Those values were implanted in me from a young age.
Những giá trị đó đã được **cấy sâu** vào tôi từ nhỏ.