impetuous” in Vietnamese

bốc đồnghấp tấp

Definition

Chỉ người hành động hoặc quyết định nhanh chóng mà không cân nhắc kỹ, thường bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bốc đồng' hay dùng trong văn cảnh trang trọng, nói về hành vi xuất phát từ cảm xúc hoặc bồng bột. Thường đối lập với 'cautious' hoặc 'deliberate'; dùng miêu tả quyết định, hành động hoặc tính cách.

Examples

Her impetuous nature often gets her into trouble.

Tính cách **bốc đồng** của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối.

Don't be so impetuous; think before you act.

Đừng quá **bốc đồng**; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

It was really impetuous of me to buy that car without a test drive.

Việc mua chiếc xe đó mà không lái thử thực sự là quá **bốc đồng** đối với tôi.

He's sometimes a bit impetuous, but that makes him exciting to be around.

Thỉnh thoảng anh ấy hơi **bốc đồng**, nhưng điều đó làm cho ở bên cạnh anh ấy rất thú vị.

"That was an impetuous call," she admitted after seeing the results.

"Đó là một quyết định quá **bốc đồng**," cô ấy thừa nhận sau khi thấy kết quả.

He made an impetuous decision to quit his job.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định **bốc đồng** khi nghỉ việc.