“imperative” in Vietnamese
Definition
Danh từ là mệnh lệnh, ra lệnh. Tính từ là rất quan trọng hoặc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Imperative' trong ngữ pháp là thể mệnh lệnh ('Đi đi!'). Dạng tính từ rất trang trọng, thể hiện mức độ cần thiết cao hơn 'important', thường gặp trong 'It is imperative to...'.
Examples
Using the imperative is common in giving instructions.
Dùng thể **mệnh lệnh** phổ biến khi hướng dẫn.
It is imperative to wash your hands before eating.
Việc rửa tay trước khi ăn là **bắt buộc**.
The doctor said it was imperative that I rest.
Bác sĩ nói rằng tôi **bắt buộc** phải nghỉ ngơi.
Please use the imperative form when writing instructions for users.
Khi viết hướng dẫn cho người dùng, hãy dùng dạng **mệnh lệnh**.
With the deadline so close, it’s imperative that we finish this today.
Vì hạn chót đã gần, nên hoàn thành việc này trong hôm nay là **bắt buộc**.
In emergencies, staying calm is absolutely imperative.
Khi khẩn cấp, giữ bình tĩnh là điều **bắt buộc**.