“impenetrable” in Vietnamese
Definition
Không thể đi xuyên qua hoặc không thể vào được; cũng chỉ điều gì đó rất khó hiểu hoặc khó tiếp cận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang tính trang trọng, dùng cho vật cản cực kỳ chắc chắn hoặc các vấn đề trừu tượng khó hiểu như 'rừng không thể vượt qua', 'lý lẽ không thể hiểu'. Không dùng cho vật cản bình thường.
Examples
The cave was hidden behind an impenetrable wall of bushes.
Hang động bị ẩn sau một bức tường bụi rậm **không thể xuyên qua**.
We stared at the impenetrable forest, wondering how anyone could get through.
Chúng tôi nhìn vào khu rừng **không thể xuyên qua**, tự hỏi làm sao ai đó có thể băng qua.
This math problem seems impenetrable to me.
Bài toán này đối với tôi thực sự **không thể hiểu nổi**.
They built an impenetrable fence around the garden.
Họ đã xây một hàng rào **không thể xuyên qua** quanh khu vườn.
Her explanation was so dense, it felt totally impenetrable.
Lời giải thích của cô ấy quá phức tạp, cảm giác hoàn toàn **không thể hiểu nổi**.
Sometimes his handwriting is just impenetrable—I can't read a thing.
Đôi khi chữ viết tay của anh ấy thực sự **không thể đọc được**—tôi chẳng thể đọc nổi chữ nào.