impeccable” in Vietnamese

hoàn hảokhông chê vào đâu được

Definition

Cực kỳ hoàn hảo, không có sai sót hoặc khuyết điểm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp trang trọng hoặc nói về thái độ, gu thẩm mỹ, công việc, hoặc vẻ ngoài. Không dùng cho những việc nhỏ hay không quan trọng.

Examples

She has impeccable taste in fashion.

Cô ấy có gu thời trang **hoàn hảo**.

Her impeccable manners impressed everyone.

Phong thái **hoàn hảo** của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.

The hotel was clean and the service was impeccable.

Khách sạn sạch sẽ và dịch vụ thì **hoàn hảo**.

He always keeps his office in impeccable order.

Anh ấy luôn giữ văn phòng mình trong trật tự **hoàn hảo**.

His timing was impeccable—he arrived just as dinner was served.

Thời điểm của anh ấy thật **hoàn hảo**—anh ấy đến đúng lúc bữa tối được dọn ra.

That chef’s food is always impeccable—I’ve never had a bad meal there.

Các món ăn của đầu bếp đó luôn **hoàn hảo**—tôi chưa bao giờ ăn tệ ở đó.