impartial” in Vietnamese

khách quancông bằng

Definition

Không thiên vị, đối xử với mọi người và mọi nhóm một cách công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Impartial' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn, như 'impartial judge'. Không giống 'neutral', 'impartial' nhấn mạnh sự công bằng hơn là không liên quan.

Examples

A judge must be impartial in every case.

Một thẩm phán phải luôn **khách quan** trong mọi vụ án.

Reporters try to be impartial when telling the news.

Phóng viên cố gắng **khách quan** khi đưa tin.

The teacher gave an impartial grade, even though she knew the student personally.

Cô giáo đã cho điểm **khách quan**, dù cô biết học sinh đó.

If you want honest feedback, find someone who's completely impartial.

Nếu bạn muốn phản hồi thật lòng, hãy tìm người hoàn toàn **khách quan**.

We need an impartial opinion to solve this problem.

Chúng ta cần một ý kiến **khách quan** để giải quyết vấn đề này.

It's hard to stay impartial when your friends are involved.

Thật khó để **khách quan** khi bạn bè của bạn liên quan.