“immune” in Vietnamese
Definition
Không bị mắc phải bệnh hoặc ảnh hưởng xấu nhờ có sự bảo vệ nào đó. Cũng dùng khi được pháp luật bảo vệ khỏi trách nhiệm hay hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y khoa, khoa học, và pháp lý. 'immune system' là 'hệ miễn dịch', 'immune to criticism' nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi chỉ trích. Không nhầm với danh từ 'immunity'.
Examples
After the vaccine, he became immune to the virus.
Sau khi tiêm vắc-xin, anh ấy đã trở nên **miễn dịch** với virus.
Cats are immune to this disease.
Mèo **miễn dịch** với căn bệnh này.
No one is immune to mistakes.
Không ai **miễn dịch** với sai lầm.
Some politicians seem immune from criticism.
Một số chính trị gia dường như **miễn dịch** với chỉ trích.
She felt almost immune to stress after years in that job.
Sau nhiều năm làm việc đó, cô ấy cảm thấy gần như **miễn dịch** với căng thẳng.
As a diplomat, he is immune from prosecution.
Là nhà ngoại giao, ông ấy **miễn dịch** với việc bị truy tố.