“immortality” in Vietnamese
Definition
Sự bất tử là trạng thái không bao giờ chết hoặc sống mãi mãi. Thường dùng trong các câu chuyện thần thoại, tôn giáo, hoặc khi nói về danh tiếng sống mãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn phong trang trọng, triết học hoặc văn học. Các cụm phổ biến: 'khao khát sự bất tử', 'sự bất tử của linh hồn'. Đôi khi ẩn dụ chỉ danh tiếng lâu dài.
Examples
Writers hope their works will give them a kind of immortality.
Các nhà văn hy vọng tác phẩm của họ sẽ mang lại cho họ một kiểu **sự bất tử**.
Science fiction often explores the possibility of immortality through technology.
Khoa học viễn tưởng thường khám phá khả năng **sự bất tử** thông qua công nghệ.
The painting secured her artistic immortality.
Bức tranh ấy đã bảo đảm cho cô ấy một **sự bất tử** trong nghệ thuật.
Many legends talk about the immortality of gods.
Nhiều truyền thuyết nói về **sự bất tử** của các vị thần.
Some people dream of immortality and living forever.
Một số người mơ về **sự bất tử** và sống mãi mãi.
The story is about a king seeking immortality.
Câu chuyện kể về một vị vua đi tìm **sự bất tử**.