“immature” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật chưa phát triển đầy đủ; thường nói về hành vi chưa chín chắn hoặc giống trẻ con.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hoặc hành động thiếu trưởng thành. Cũng có thể dùng cho trái cây hoặc ý tưởng chưa phát triển.
Examples
His immature behavior caused problems at school.
Hành vi **chưa trưởng thành** của anh ấy đã gây ra rắc rối ở trường.
You are too immature to drive alone.
Bạn còn quá **chưa trưởng thành** để tự lái xe một mình.
The fruit is still immature and not ready to eat.
Trái cây này vẫn còn **chưa trưởng thành**, chưa ăn được đâu.
He's a bit immature for his age, but he'll grow out of it.
Cậu ấy hơi **chưa trưởng thành** so với tuổi, nhưng rồi sẽ thay đổi.
Stop being so immature—we need to take this seriously.
Đừng **non nớt** như thế nữa—chúng ta cần nghiêm túc.
Their immature jokes made everyone roll their eyes.
Những trò đùa **chưa trưởng thành** của họ làm mọi người lắc đầu ngán ngẩm.