“imitating” in Vietnamese
Definition
Làm theo hành động, lời nói hoặc vẻ ngoài của ai đó hoặc cái gì đó. Có thể để học hỏi, vui chơi, hoặc để chế nhạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, như trong cụm 'bắt chước giọng nói', 'bắt chước ai đó'. Có thể mang ý nghĩa tích cực (học hỏi) hoặc tiêu cực (chế nhạo). Không trang trọng như 'noi gương'.
Examples
The child is imitating his father’s voice.
Đứa trẻ đang **bắt chước** giọng nói của bố mình.
She started imitating the teacher during class.
Cô ấy bắt đầu **bắt chước** giáo viên trong lớp.
He’s good at imitating different accents.
Anh ấy giỏi **bắt chước** nhiều giọng khác nhau.
The parrot is imitating words it hears.
Con vẹt đang **bắt chước** các từ mà nó nghe thấy.
Stop imitating me! It’s getting annoying.
Đừng **bắt chước** tôi nữa! Thật sự khó chịu rồi đó.
By imitating famous artists, she improved her painting skills.
Bằng cách **bắt chước** các họa sĩ nổi tiếng, cô ấy đã nâng cao kỹ năng vẽ của mình.