imitates” in Vietnamese

bắt chước

Definition

Làm theo hành động, cách nói hoặc ngoại hình của ai đó hoặc vật gì, thường là để vui hoặc để học hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho hành động, giọng nói của người, động vật hoặc âm thanh (ví dụ 'bắt chước tiếng chim'). Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Không giống 'emulate', vốn ngụ ý sự ngưỡng mộ và cải tiến.

Examples

My little brother always imitates everything I do.

Em trai tôi luôn **bắt chước** tất cả những gì tôi làm.

The comedian imitates famous actors on stage.

Danh hài **bắt chước** các diễn viên nổi tiếng trên sân khấu.

The baby imitates his mother's voice.

Em bé **bắt chước** giọng của mẹ mình.

He imitates animal sounds for fun.

Anh ấy **bắt chước** tiếng động vật cho vui.

She laughs when her friend imitates their teacher in class.

Cô ấy cười khi bạn mình **bắt chước** thầy cô giáo trong lớp.

She imitates her teacher's way of talking.

Cô ấy **bắt chước** cách nói chuyện của giáo viên mình.