imagination” in Vietnamese

trí tưởng tượng

Definition

Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc câu chuyện trong đầu mà không cần phải xảy ra thật. Đây cũng là sức sáng tạo để nghĩ ra điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'dùng', 'có', 'tưởng tượng phong phú'. Trong cụm 'chỉ là trí tưởng tượng thôi', nghĩa là điều gì đó không thật. Đừng nhầm lẫn với 'ảo tưởng' mang nghĩa phi thực tế hơn.

Examples

You don't need expensive toys—kids can make anything fun with a little imagination.

Bạn không cần đồ chơi đắt tiền—trẻ có thể làm bất kỳ thứ gì trở nên vui nhộn chỉ với chút **trí tưởng tượng**.

I thought I heard someone call my name, but it was probably just my imagination.

Tôi tưởng có ai đó gọi tên mình, nhưng có lẽ chỉ là **trí tưởng tượng** mà thôi.

Children have a lot of imagination.

Trẻ em có nhiều **trí tưởng tượng**.

Use your imagination and draw a new animal.

Hãy dùng **trí tưởng tượng** và vẽ một con vật mới.

That story came from her imagination.

Câu chuyện đó đến từ **trí tưởng tượng** của cô ấy.

Honestly, half of cooking is just imagination and confidence.

Thật ra, nấu ăn một nửa là **trí tưởng tượng** và nửa kia là tự tin.