“imaginary” in Vietnamese
Definition
Điều chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật ngoài đời; do tâm trí tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những thứ không thật, như 'imaginary friend' hoặc 'imaginary number'. Không dùng cho 'imaginative' (sáng tạo).
Examples
Children sometimes have an imaginary friend.
Trẻ em đôi khi có một người bạn **tưởng tượng**.
The dragon in the story is imaginary.
Con rồng trong truyện là một sinh vật **tưởng tượng**.
Sometimes my fears are just imaginary and not based on facts.
Đôi khi nỗi sợ của tôi chỉ là **tưởng tượng** và không dựa trên thực tế.
He lives in an imaginary world.
Anh ấy sống trong một thế giới **tưởng tượng**.
The story takes place in an imaginary land full of magic.
Câu chuyện diễn ra ở một vùng đất **tưởng tượng** đầy phép thuật.
In math, an imaginary number is not really a number you find in daily life.
Trong toán học, một số **tưởng tượng** không phải là loại số bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày.