image” in Vietnamese

hình ảnh

Definition

Một hình ảnh là bức tranh, ảnh chụp hoặc đại diện trực quan. Ngoài ra, còn chỉ ấn tượng hoặc cách nhìn nhận về ai đó, công ty hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘image’ dùng cho ảnh kỹ thuật số, hình ảnh trên màn hình, hoặc nói tới tiếng tăm như 'public image', 'brand image'. Trang trọng và chuyên ngành hơn 'picture'.

Examples

I saved the image on my phone.

Tôi đã lưu **hình ảnh** đó vào điện thoại.

This image is very clear.

**Hình ảnh** này rất rõ nét.

The company wants a friendly image.

Công ty muốn có **hình ảnh** thân thiện.

Can you send me the image in a higher resolution?

Bạn có thể gửi cho tôi **hình ảnh** với độ phân giải cao hơn không?

He works hard to maintain a professional image online.

Anh ấy cố gắng duy trì **hình ảnh** chuyên nghiệp trên mạng.

That ad completely changed my image of the brand.

Quảng cáo đó hoàn toàn thay đổi **hình ảnh** của tôi về thương hiệu.